- Phần mềm
- Các sản phẩm
- Quản lý năng lượng
- Giám sát và bảo vệ nguồn điện
- Bộ ngắt mạch thông minh ASCB Series
- Đồng hồ đo điện AC dạng bảng
- Đồng hồ đo điện áp AC dạng bảng
- Bảng điều khiển Đồng hồ đo dòng điện AC
- Thiết bị đầu cuối từ xa dòng ARTU
- Rơ le dòng điện dư ASJ Series
- Rơ le bảo vệ điện áp trung bình dòng AM
- Máy theo dõi nhiệt độ không dây dòng ARTM
- Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm dòng WHD
- Đồng hồ đo năng lượng DC
- Cổng thông minh
- Cảm biến nguồn
- Quản lý năng lượng mới
- Trung tâm dữ liệu/Tháp/Trạm gốc
- Hệ thống điện riêng biệt cho CNTT y tế
0102030405
Máy biến dòng lõi chia Acrel loại vòng AKH-0.66/K-Φ50
| Người mẫu | Tỷ lệ | Lớp & Gánh nặng (VA/Ω) | Lượt quay | Đường kính bên trong (mm) | |
| Lớp 0.5 | Lớp 1 | ||||
AKH-0.66/K-Φ50
| 600A:5A | 2,5 | / | 1 | Φ50 |
| 700A:5A | 2,5 | / | 1 | ||
| 800A:5A | 5 | / | 1 | ||
| 1000A:5A | 10 | / | 1 | ||
| 600A:1A | 2,5 | / | 1 | ||
| 700A:1A | 2,5 | / | 1 | ||
| 800A:1A | 5 | / | 1 | ||
| 1000A:1A | 10 | / | 1 | ||
| 300A:40mA | / | / | 1 | ||
| 600A:40mA | / | / | 1 | ||
| 500A:50mA | / | / | 1 | ||
| 600A:50mA | / | / | 1 | ||
| 600A:100mA | / | / | 1 | ||
| 800A:100mA | / | / | 1 | ||
| 1000A:100mA | / | / | 1 | ||
| 600A:200mA | / | / | 1 | ||
| 1000A:333mV | / | / | 1 |
Tổng quan về Series

| Tên mẫu | Tỷ lệ hiện tại (Chính/Phụ) | Lớp độ chính xác | Tải trọng định mức (VA) | Kích thước lỗ đục (mm) |
| AKH-0.66/K-φ10 | 5A/1,25mA | 0,5 | 10 | φ10 |
| (10~20)A/5mA | ||||
| (40~60)A/20mA | ||||
| AKH-0.66/K-φ16 | (20~50)A/10mA | φ16 | ||
| (40~100)A/20mA | ||||
| 100A/40mA | ||||
| AKH-0.66/K-φ24 | (60~200)A/20mA | φ24 | ||
| (100~250)A/40mA | ||||
| 400A/100mA | ||||
| AKH-0.66/K-φ36 | (100~200)A/10mA | φ36 | ||
| (200~400)A/20mA | ||||
| (300~600)A/100mA | ||||
| 400A/40mA | ||||
| 600A/75mA | ||||
| AKH-0.66/K-φ50 | (600~800)A/100mA | φ50 |
Kích thước
| Tên mẫu | Kích thước phác thảo (mm) | Kích thước lỗ thủng (mm) | Dung sai (mm) | |||||
| TRONG | H | D | Tôi | N | φ1 | φ2 | ||
| AKH-0.66/K-φ10 | 27 | 40 | 26 | 24 | 36 | 10 | 9 | ±1 |
| AKH-0.66/K-φ16 | 31 | 50 | 29 | 28 | 42 | 16 | 17 | |
| AKH-0.66/K-φ24 | 39 | 71 | 46 | 36 | 52 | 24 | 23,5 | |
| AKH-0.66/K-φ36 | 42,5 | 82 | 58 | 40 | 56 | 33,5 | 35 | |
| AKH-0.66/K-φ50 | 46,5 | 110 | 90 | 54 | 66,5 | 47 | 52 | |
Hướng dẫn cài đặt
Hướng dẫn cài đặt AKH-0.66/K-φ Dòng CT lõi tách rời
Ứng dụng công trường
Ứng dụng tại công trườngAKH-0.66/K-φDòng CT lõi tách rời

Danh mục cảm biến nguồn Acrel AKH-0.66 BA BD BM

Chứng chỉ CE dòng AKH-0.66K-φ

Sổ tay hướng dẫn sử dụng dòng AKH-0.66K-φ
















